Nghĩa của từ "promotional campaign" trong tiếng Việt

"promotional campaign" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

promotional campaign

US /prəˈmoʊʃənl kæmˈpeɪn/
UK /prəˈməʊʃənl kæmˈpeɪn/

Danh từ

chiến dịch quảng bá, chiến dịch khuyến mãi

a series of activities designed to promote a product, service, or idea

Ví dụ:
The company launched a new promotional campaign to boost sales of its latest smartphone.
Công ty đã phát động một chiến dịch quảng bá mới để thúc đẩy doanh số bán điện thoại thông minh mới nhất của mình.
The marketing team is planning a large-scale promotional campaign for the upcoming holiday season.
Đội ngũ tiếp thị đang lên kế hoạch cho một chiến dịch quảng bá quy mô lớn cho mùa lễ sắp tới.