Nghĩa của từ promised trong tiếng Việt
promised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
promised
US /ˈprɑːmɪst/
UK /ˈprɒmɪst/
Động từ
hứa
to declare that one will do or refrain from doing something
Ví dụ:
•
He promised to help me with my homework.
Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.
•
She promised to keep my secret.
Cô ấy đã hứa sẽ giữ bí mật của tôi.
Tính từ
đã hứa, được hứa
agreed or stated as a promise
Ví dụ:
•
The promised land was a place of hope for them.
Vùng đất hứa là nơi hy vọng cho họ.
•
The promised reforms never materialized.
Các cải cách đã hứa không bao giờ thành hiện thực.