Nghĩa của từ profitability trong tiếng Việt
profitability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
profitability
US /ˌprɑː.fɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌprɒf.ɪ.təˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
khả năng sinh lời, lợi nhuận
the state of producing a financial profit
Ví dụ:
•
The company's profitability improved significantly last quarter.
Khả năng sinh lời của công ty đã cải thiện đáng kể vào quý trước.
•
They are focused on increasing the long-term profitability of the business.
Họ tập trung vào việc tăng khả năng sinh lời dài hạn của doanh nghiệp.
Từ liên quan: