Nghĩa của từ "preliminary election" trong tiếng Việt
"preliminary election" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preliminary election
US /prɪˈlɪmɪˌnɛri ɪˈlɛkʃən/
UK /prɪˈlɪmɪnəri ɪˈlɛkʃən/
Danh từ
bầu cử sơ bộ, bầu cử sơ tuyển
an election held to narrow the field of candidates for a final election
Ví dụ:
•
The candidates are preparing for the upcoming preliminary election.
Các ứng cử viên đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử sơ bộ sắp tới.
•
Only registered party members can vote in the preliminary election.
Chỉ những thành viên đảng đã đăng ký mới có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ.
Từ liên quan: