Nghĩa của từ "possessive case" trong tiếng Việt
"possessive case" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
possessive case
US /pəˈzɛsɪv keɪs/
UK /pəˈzɛsɪv keɪs/
Danh từ
cách sở hữu, dạng sở hữu
a grammatical case that indicates possession, ownership, or a close relationship, typically formed in English by adding an apostrophe and 's' to a noun (e.g., 'John's car')
Ví dụ:
•
In the sentence "The dog's bone," "dog's" is in the possessive case.
Trong câu "Xương của con chó", "của con chó" ở cách sở hữu.
•
Understanding the possessive case is crucial for proper English grammar.
Hiểu rõ cách sở hữu là rất quan trọng đối với ngữ pháp tiếng Anh chuẩn xác.
Từ liên quan: