Nghĩa của từ positioning trong tiếng Việt

positioning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

positioning

US /pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ/
UK /pəˈzɪʃənɪŋ/

Danh từ

định vị, bố trí

the action of placing or arranging something in a particular position

Ví dụ:
The careful positioning of the furniture created a cozy atmosphere.
Việc bố trí đồ đạc cẩn thận đã tạo ra một không khí ấm cúng.
The company's strategic positioning in the market led to its success.
Việc định vị chiến lược của công ty trên thị trường đã dẫn đến thành công.