Nghĩa của từ "plane lands" trong tiếng Việt
"plane lands" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plane lands
US /pleɪn lændz/
UK /pleɪn lændz/
Cụm từ
máy bay hạ cánh
an aircraft descends and touches down on the ground
Ví dụ:
•
The pilot announced that the plane lands in ten minutes.
Phi công thông báo rằng máy bay sẽ hạ cánh trong mười phút nữa.
•
We watched as the plane lands smoothly on the runway.
Chúng tôi đã xem máy bay hạ cánh êm ái trên đường băng.