Nghĩa của từ placing trong tiếng Việt

placing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

placing

US /ˈpleɪ.sɪŋ/
UK /ˈpleɪsɪŋ/

Danh từ

1.

việc đặt, sự sắp đặt

the act of putting something in a particular position

Ví dụ:
The careful placing of the sculptures created a beautiful display.
Việc đặt các tác phẩm điêu khắc cẩn thận đã tạo nên một màn trình diễn đẹp mắt.
Her precise placing of the ball won the tennis match.
Việc đặt bóng chính xác của cô ấy đã giúp cô ấy thắng trận đấu quần vợt.
2.

vị trí, thứ hạng

a position in a competition or ranking

Ví dụ:
The team achieved a high placing in the national championship.
Đội đã đạt được vị trí cao trong giải vô địch quốc gia.
Despite a strong performance, he only managed a third placing.
Mặc dù có màn trình diễn mạnh mẽ, anh ấy chỉ đạt được vị trí thứ ba.

Động từ

đặt, để

present participle of 'place' (to put something in a particular position)

Ví dụ:
She is carefully placing the delicate flowers in the vase.
Cô ấy đang cẩn thận đặt những bông hoa mỏng manh vào lọ.
The company is placing a strong emphasis on customer satisfaction.
Công ty đang đặt trọng tâm lớn vào sự hài lòng của khách hàng.