Nghĩa của từ "piggy bank" trong tiếng Việt
"piggy bank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
piggy bank
US /ˈpɪɡ.i ˌbæŋk/
UK /ˈpɪɡ.i ˌbæŋk/
Danh từ
ống heo, heo đất
a container, typically in the shape of a pig, with a slot for putting coins in, used by children to save money
Ví dụ:
•
She put her allowance into her piggy bank.
Cô ấy bỏ tiền tiêu vặt vào ống heo của mình.
•
My first savings were in a ceramic piggy bank.
Khoản tiết kiệm đầu tiên của tôi nằm trong một ống heo bằng gốm.
Từ liên quan: