Nghĩa của từ paltry trong tiếng Việt

paltry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

paltry

US /ˈpɑːl.tri/
UK /ˈpɔːl.tri/
"paltry" picture

Tính từ

ít ỏi, tầm thường, không đáng kể

small or meager; insignificant

Ví dụ:
He received a paltry sum for his hard work.
Anh ấy nhận được một khoản tiền ít ỏi cho công việc khó khăn của mình.
The company offered a paltry excuse for the delay.
Công ty đưa ra một lý do tầm thường cho sự chậm trễ.