Nghĩa của từ petitioned trong tiếng Việt
petitioned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
petitioned
US /pəˈtɪʃənd/
UK /pəˈtɪʃənd/
Động từ
kiến nghị, đệ đơn
to make a formal written request, especially one signed by many people, to an authority in respect of a particular cause
Ví dụ:
•
The citizens petitioned the government for better public services.
Các công dân đã kiến nghị chính phủ về các dịch vụ công tốt hơn.
•
She petitioned the court for a change in custody.
Cô ấy đã kiến nghị tòa án để thay đổi quyền nuôi con.
Từ liên quan: