Nghĩa của từ petit trong tiếng Việt
petit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
petit
US /pəˈtiː/
UK /ˈpet.i/
Tính từ
nhỏ nhắn, thon thả
small and dainty
Ví dụ:
•
She has a petit figure.
Cô ấy có vóc dáng nhỏ nhắn.
•
The ballet dancer was very petit.
Vũ công ba lê rất nhỏ nhắn.
Từ liên quan: