Nghĩa của từ performative trong tiếng Việt
performative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
performative
US /pɚˈfɔːr.mə.t̬ɪv/
UK /pəˈfɔː.mə.tɪv/
Tính từ
1.
thực hiện, diễn ngôn
(of an utterance) able to effect a change in the world by its being uttered, as in 'I promise' or 'I do'
Ví dụ:
•
The judge's declaration of 'guilty' is a performative utterance.
Tuyên bố 'có tội' của thẩm phán là một phát ngôn thực hiện.
•
When you say 'I promise', you are making a performative act.
Khi bạn nói 'tôi hứa', bạn đang thực hiện một hành động thực hiện.
2.
diễn xuất, làm màu
done for show or to create an impression rather than for genuine reasons
Ví dụ:
•
His apology felt very performative, lacking true sincerity.
Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ rất diễn xuất, thiếu sự chân thành thực sự.
•
The politician's speech was criticized for being overly performative and not addressing real issues.
Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì quá diễn xuất và không giải quyết các vấn đề thực tế.
Từ liên quan: