Nghĩa của từ "pecking order" trong tiếng Việt
"pecking order" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pecking order
US /ˈpɛkɪŋ ˈɔːrdər/
UK /ˈpɛkɪŋ ˈɔːdə/
Danh từ
trật tự phân cấp, thứ bậc
a hierarchy of status or authority in a group
Ví dụ:
•
There's a clear pecking order in the office, with the CEO at the top.
Có một trật tự phân cấp rõ ràng trong văn phòng, với CEO ở vị trí cao nhất.
•
Even among friends, there's often a subtle pecking order.
Ngay cả giữa bạn bè, thường có một trật tự phân cấp tinh tế.
Từ liên quan: