Nghĩa của từ peanuts trong tiếng Việt

peanuts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

peanuts

US /ˈpi·nəts, -ˌnʌts/
UK /ˈpiː.nʌts/

Danh từ số nhiều

1.

đậu phộng

small, edible, oval-shaped seeds that grow in pods underground, often eaten as a snack or used in cooking

Ví dụ:
I love eating roasted peanuts at the baseball game.
Tôi thích ăn đậu phộng rang ở trận đấu bóng chày.
Some people are allergic to peanuts.
Một số người bị dị ứng với đậu phộng.
2.

rất ít tiền, tiền lẻ

a very small or insignificant amount of money

Ví dụ:
He was paid peanuts for all his hard work.
Anh ấy được trả rất ít tiền cho tất cả công việc khó khăn của mình.
The job offers peanuts, but it's good experience.
Công việc này trả rất ít, nhưng đó là một kinh nghiệm tốt.