Nghĩa của từ passivity trong tiếng Việt
passivity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
passivity
US /pæsˈɪv.ə.t̬i/
UK /pæsˈɪv.ə.ti/
Danh từ
sự thụ động, tính thụ động
the state of being passive; lack of action or resistance
Ví dụ:
•
The government's passivity in the face of the crisis was criticized.
Sự thụ động của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.
•
His usual passivity surprised everyone when he finally spoke up.
Sự thụ động thường thấy của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên khi anh ấy cuối cùng cũng lên tiếng.
Từ liên quan: