Nghĩa của từ "paid holiday" trong tiếng Việt
"paid holiday" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paid holiday
US /peɪd ˈhɑl.ɪ.deɪ/
UK /peɪd ˈhɒl.ɪ.deɪ/
Danh từ
ngày nghỉ lễ có lương, ngày nghỉ có lương
a day on which a worker is paid even though they do not work, often a public holiday or a day taken as part of an annual leave allowance
Ví dụ:
•
Employees are entitled to 10 days of paid holiday per year.
Nhân viên được hưởng 10 ngày nghỉ lễ có lương mỗi năm.
•
New Year's Day is a common paid holiday in many countries.
Ngày đầu năm mới là một ngày nghỉ lễ có lương phổ biến ở nhiều quốc gia.
Từ liên quan: