Nghĩa của từ "out of stock" trong tiếng Việt

"out of stock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

out of stock

US /aʊt əv stɑk/
UK /aʊt əv stɒk/
"out of stock" picture

Cụm từ

hết hàng, không còn hàng

unavailable for purchase because it is not currently in the store or warehouse

Ví dụ:
I wanted to buy that book, but it was out of stock.
Tôi muốn mua cuốn sách đó, nhưng nó đã hết hàng.
The popular toy is currently out of stock everywhere.
Đồ chơi phổ biến hiện đang hết hàng ở khắp mọi nơi.