Nghĩa của từ orchestral trong tiếng Việt

orchestral trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

orchestral

US /ɔːrˈkes.trəl/
UK /ɔːˈkes.trəl/
"orchestral" picture

Tính từ

thuộc về dàn nhạc, của dàn nhạc

relating to or characteristic of an orchestra or its musicians

Ví dụ:
The composer is known for his rich orchestral scores.
Nhà soạn nhạc nổi tiếng với những bản nhạc dành cho dàn nhạc phong phú của mình.
The concert featured a powerful orchestral performance.
Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn dàn nhạc đầy mạnh mẽ.
Từ liên quan: