Nghĩa của từ "opinion mining" trong tiếng Việt
"opinion mining" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
opinion mining
US /əˈpɪnjən ˈmaɪnɪŋ/
UK /əˈpɪnjən ˈmaɪnɪŋ/
Danh từ
khai thác ý kiến, phân tích cảm xúc
the process of analyzing text to determine the sentiment or opinion expressed within it, often used in marketing and customer feedback analysis
Ví dụ:
•
Companies use opinion mining to understand customer satisfaction from social media comments.
Các công ty sử dụng khai thác ý kiến để hiểu sự hài lòng của khách hàng từ các bình luận trên mạng xã hội.
•
The new software includes advanced opinion mining capabilities.
Phần mềm mới bao gồm các khả năng khai thác ý kiến tiên tiến.
Từ liên quan: