Nghĩa của từ operculum trong tiếng Việt
operculum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
operculum
US /oʊˈpɜːr.kjə.ləm/
UK /əʊˈpɜː.kjʊ.ləm/
Danh từ
nắp vỏ, nắp mang
a lid or flap covering an aperture, especially in a mollusc, fish, or plant
Ví dụ:
•
The snail retracted into its shell, closing the operculum tightly.
Con ốc rút vào vỏ, đóng chặt nắp vỏ.
•
The fish's operculum protects its delicate gills.
Nắp mang của cá bảo vệ mang mỏng manh của nó.