Nghĩa của từ nuts trong tiếng Việt
nuts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nuts
US /nʌts/
UK /nʌts/
Danh từ số nhiều
các loại hạt
the fruit of certain trees and shrubs, consisting of a hard or tough shell around an edible kernel
Ví dụ:
•
I love eating roasted nuts as a snack.
Tôi thích ăn các loại hạt rang như một món ăn nhẹ.
•
Some people are allergic to tree nuts.
Một số người bị dị ứng với các loại hạt cây.
Tính từ
điên, mất trí
crazy; insane
Ví dụ:
•
You must be nuts to try something so dangerous!
Bạn chắc hẳn điên rồi khi thử một điều nguy hiểm như vậy!
•
He went completely nuts after losing all his money.
Anh ta hoàn toàn phát điên sau khi mất hết tiền.
Từ liên quan: