Nghĩa của từ "nonverbal communication" trong tiếng Việt

"nonverbal communication" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nonverbal communication

US /nɑnˈvɜrbəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
UK /nɒnˈvɜːbəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Danh từ

giao tiếp phi ngôn ngữ, ngôn ngữ cơ thể

communication without words, such as through gestures, facial expressions, body language, or tone of voice

Ví dụ:
Her smile was a clear sign of positive nonverbal communication.
Nụ cười của cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng của giao tiếp phi ngôn ngữ tích cực.
Understanding nonverbal communication is crucial in cross-cultural interactions.
Hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ là rất quan trọng trong các tương tác đa văn hóa.