Nghĩa của từ nettle trong tiếng Việt

nettle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nettle

US /ˈnet̬.əl/
UK /ˈnet.əl/

Danh từ

cây tầm ma

a herbaceous plant that has stinging hairs and inconspicuous green flowers

Ví dụ:
Be careful not to touch the nettle, it will sting you.
Cẩn thận đừng chạm vào cây tầm ma, nó sẽ chích bạn đấy.
Some people use nettle tea for its medicinal properties.
Một số người sử dụng trà tầm ma vì đặc tính y học của nó.

Động từ

làm khó chịu, chọc tức

to annoy or irritate (someone)

Ví dụ:
His constant complaining began to nettle her.
Những lời phàn nàn không ngừng của anh ta bắt đầu làm cô ấy khó chịu.
The rude comment really nettled him.
Lời bình luận thô lỗ đó thực sự làm anh ta khó chịu.