Nghĩa của từ nations trong tiếng Việt
nations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nations
US /ˈneɪʃənz/
UK /ˈneɪʃənz/
Danh từ số nhiều
quốc gia, dân tộc
a large body of people united by common descent, history, culture, or language, inhabiting a particular country or territory
Ví dụ:
•
The United Nations works to promote peace and cooperation among countries.
Liên Hợp Quốc hoạt động để thúc đẩy hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia.
•
Many nations are struggling with economic challenges.
Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế.
Từ liên quan: