Nghĩa của từ "napa cabbage" trong tiếng Việt
"napa cabbage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
napa cabbage
US /ˌnæp.ə ˈkæb.ɪdʒ/
UK /ˌnæp.ə ˈkæb.ɪdʒ/
Danh từ
cải thảo, bắp cải napa
a type of Chinese cabbage with an elongated head of crinkled, pale green leaves, often used in Asian cuisine
Ví dụ:
•
I'm making kimchi today, so I need to buy some fresh napa cabbage.
Hôm nay tôi làm kim chi, vì vậy tôi cần mua một ít cải thảo tươi.
•
The stir-fry recipe calls for thinly sliced napa cabbage.
Công thức xào yêu cầu cải thảo thái lát mỏng.
Từ liên quan: