Nghĩa của từ "mutual understanding" trong tiếng Việt

"mutual understanding" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mutual understanding

US /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
UK /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/

Danh từ

sự hiểu biết lẫn nhau, sự thông cảm

a situation in which two or more people understand each other and agree on something

Ví dụ:
There needs to be mutual understanding between the two parties for the negotiation to succeed.
Cần có sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai bên để cuộc đàm phán thành công.
Their long friendship was built on trust and mutual understanding.
Tình bạn lâu năm của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.