Nghĩa của từ "move on to" trong tiếng Việt

"move on to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

move on to

US /muːv ɑːn tuː/
UK /muːv ɒn tuː/

Cụm động từ

chuyển sang, tiếp tục

to proceed to a new topic, activity, or stage

Ví dụ:
Let's finish this discussion and move on to the next item on the agenda.
Hãy kết thúc cuộc thảo luận này và chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.
After graduating, she decided to move on to a new city for work.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới để làm việc.