Nghĩa của từ mouser trong tiếng Việt
mouser trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mouser
US /ˈmaʊ.sɚ/
UK /ˈmaʊ.sər/
Danh từ
thợ săn chuột, mèo bắt chuột giỏi
a cat that is good at catching mice
Ví dụ:
•
Our barn cat is an excellent mouser, keeping the rodent population under control.
Mèo chuồng của chúng tôi là một thợ săn chuột xuất sắc, giữ cho quần thể loài gặm nhấm được kiểm soát.
•
She adopted a stray cat, hoping it would be a good mouser for her old farmhouse.
Cô ấy nhận nuôi một con mèo hoang, hy vọng nó sẽ là một thợ săn chuột giỏi cho trang trại cũ của mình.