Nghĩa của từ "morph into" trong tiếng Việt
"morph into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
morph into
US /mɔːrf ɪnˈtuː/
UK /mɔːf ˈɪn.tuː/
Cụm động từ
biến đổi thành, chuyển hóa thành
to change gradually and completely from one thing into another
Ví dụ:
•
The small startup began to morph into a large corporation.
Công ty khởi nghiệp nhỏ bắt đầu biến đổi thành một tập đoàn lớn.
•
The caterpillar will eventually morph into a butterfly.
Con sâu bướm cuối cùng sẽ biến thành một con bướm.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: