Nghĩa của từ "evolve into" trong tiếng Việt

"evolve into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

evolve into

US /ɪˈvɑːlv ˈɪntuː/
UK /ɪˈvɒlv ˈɪntuː/

Cụm động từ

phát triển thành, tiến hóa thành

to develop gradually, especially from a simple to a more complex form

Ví dụ:
The small startup quickly evolved into a major tech company.
Công ty khởi nghiệp nhỏ nhanh chóng phát triển thành một công ty công nghệ lớn.
Their friendship evolved into a deep and lasting relationship.
Tình bạn của họ phát triển thành một mối quan hệ sâu sắc và bền chặt.
Từ liên quan: