Nghĩa của từ "bad company corrupts good morals" trong tiếng Việt
"bad company corrupts good morals" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bad company corrupts good morals
US /bæd ˈkʌm.pə.ni kəˈrʌpts ɡʊd ˈmɔːr.əlz/
UK /bæd ˈkʌm.pə.ni kəˈrʌpts ɡʊd ˈmɒr.əlz/
Thành ngữ
gần mực thì đen, bạn xấu làm hư nết tốt
a proverb suggesting that spending time with people of poor character will eventually lead to the decline of one's own integrity and behavior
Ví dụ:
•
I don't want you hanging out with those troublemakers; remember that bad company corrupts good morals.
Mẹ không muốn con đi chơi với những kẻ hay gây rối đó; hãy nhớ rằng gần mực thì đen, gần đèn thì rạng (bạn xấu làm hư nết tốt).
•
He started lying to his parents after joining that gang, proving that bad company corrupts good morals.
Anh ta bắt đầu nói dối cha mẹ sau khi gia nhập băng nhóm đó, minh chứng cho việc bạn xấu làm hư nết tốt.