Nghĩa của từ mismatched trong tiếng Việt

mismatched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mismatched

US /ˌmɪsˈmætʃt/
UK /ˌmɪsˈmætʃt/

Tính từ

không hợp nhau, không tương xứng

not matched or suited to each other

Ví dụ:
The couple seemed completely mismatched, with very different interests.
Cặp đôi dường như hoàn toàn không hợp nhau, với những sở thích rất khác biệt.
She wore a pair of mismatched socks, one red and one blue.
Cô ấy đi một đôi tất không hợp nhau, một chiếc màu đỏ và một chiếc màu xanh.
Từ liên quan: