Nghĩa của từ methodically trong tiếng Việt
methodically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
methodically
US /məˈθɑː.dɪ.kəl.i/
UK /məˈθɒd.ɪ.kəl.i/
Trạng từ
một cách có phương pháp, một cách có hệ thống, một cách có trật tự
in a careful, orderly, and systematic way
Ví dụ:
•
She approached the problem methodically, breaking it down into smaller steps.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách có phương pháp, chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.
•
The detective searched the crime scene methodically, leaving no stone unturned.
Thám tử khám xét hiện trường vụ án một cách có phương pháp, không bỏ sót bất cứ điều gì.
Từ liên quan: