Nghĩa của từ methodize trong tiếng Việt
methodize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
methodize
US /ˈmɛθədaɪz/
UK /ˈmɛθədaɪz/
Động từ
hệ thống hóa, sắp xếp có phương pháp, tổ chức có hệ thống
to arrange or organize according to a method; to make systematic
Ví dụ:
•
She decided to methodize her study routine to improve her grades.
Cô ấy quyết định hệ thống hóa thói quen học tập của mình để cải thiện điểm số.
•
The new manager's first task was to methodize the chaotic workflow.
Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là hệ thống hóa quy trình làm việc hỗn loạn.
Từ liên quan: