Nghĩa của từ mending trong tiếng Việt
mending trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mending
US /ˈmen.dɪŋ/
UK /ˈmen.dɪŋ/
Danh từ
sửa chữa
the act of repairing something, especially clothes or other fabric items
Ví dụ:
•
She spent the evening doing some mending.
Cô ấy đã dành buổi tối để làm một số công việc sửa chữa.
•
There's a pile of mending that needs to be done.
Có một đống đồ cần sửa chữa.
Tính từ
sửa chữa
in the process of recovering or improving, especially from an illness or injury
Ví dụ:
•
He's been mending well after his surgery.
Anh ấy đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.
•
The economy is slowly mending.
Nền kinh tế đang dần phục hồi.