Nghĩa của từ mended trong tiếng Việt
mended trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mended
US /ˈmɛndɪd/
UK /ˈmɛndɪd/
Động từ
đã sửa chữa, đã hàn gắn, đã cải thiện
past tense and past participle of mend
Ví dụ:
•
The broken chair was quickly mended.
Chiếc ghế bị hỏng đã nhanh chóng được sửa chữa.
•
Their relationship has mended after a long argument.
Mối quan hệ của họ đã hàn gắn sau một cuộc cãi vã dài.
Tính từ
đã sửa chữa, đã phục hồi
repaired or restored to good condition
Ví dụ:
•
The old toy was now fully mended and looked as good as new.
Món đồ chơi cũ giờ đã được sửa chữa hoàn toàn và trông như mới.
•
He wore a pair of carefully mended trousers.
Anh ấy mặc một chiếc quần được sửa chữa cẩn thận.