Nghĩa của từ meetings trong tiếng Việt
meetings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meetings
US /ˈmiːtɪŋz/
UK /ˈmiːtɪŋz/
Danh từ số nhiều
cuộc họp, buổi gặp mặt
gatherings of people for a particular purpose, especially for formal discussion
Ví dụ:
•
We have several important meetings scheduled for this week.
Chúng tôi có một số cuộc họp quan trọng được lên lịch trong tuần này.
•
The company holds weekly team meetings to discuss progress.
Công ty tổ chức các cuộc họp nhóm hàng tuần để thảo luận về tiến độ.
Từ liên quan: