Nghĩa của từ mattered trong tiếng Việt
mattered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mattered
US /ˈmætərd/
UK /ˈmætəd/
Động từ
quan trọng, có ý nghĩa
to be of importance; signify
Ví dụ:
•
It mattered a lot to him that his family was proud.
Việc gia đình tự hào quan trọng rất nhiều đối với anh ấy.
•
Her opinion always mattered to me.
Ý kiến của cô ấy luôn quan trọng đối với tôi.
Từ liên quan: