Nghĩa của từ "Masters Student" trong tiếng Việt
"Masters Student" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Masters Student
US /ˈmæstərz ˈstuːdənt/
UK /ˈmɑːstəz ˈstjuːdənt/
Danh từ
sinh viên cao học, học viên cao học
a student who is studying for a master's degree
Ví dụ:
•
She is a Masters Student in computer science.
Cô ấy là sinh viên cao học ngành khoa học máy tính.
•
Many Masters Students conduct research for their thesis.
Nhiều sinh viên cao học thực hiện nghiên cứu cho luận văn của họ.