Nghĩa của từ masks trong tiếng Việt
masks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
masks
US /mæsks/
UK /mɑːsks/
Danh từ số nhiều
mặt nạ, khẩu trang
coverings for all or part of the face, worn as a disguise, for protection, or for artistic effect
Ví dụ:
•
The children wore animal masks for the play.
Những đứa trẻ đeo mặt nạ động vật cho vở kịch.
•
Surgeons wear surgical masks during operations.
Các bác sĩ phẫu thuật đeo khẩu trang y tế trong quá trình phẫu thuật.
Động từ
che giấu, ngụy trang
cover (the face or part of the face) with a mask
Ví dụ:
•
The robbers masked their faces before entering the bank.
Những tên cướp đã che mặt trước khi vào ngân hàng.
•
He masks his true feelings with a smile.
Anh ấy che giấu cảm xúc thật của mình bằng một nụ cười.
Từ liên quan: