Nghĩa của từ masking trong tiếng Việt

masking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

masking

US /ˈmæskɪŋ/
UK /ˈmɑːskɪŋ/

Danh từ

che chắn, che giấu, ngụy trang

the action of covering or concealing something

Ví dụ:
The painter used tape for precise masking around the windows.
Người thợ sơn đã dùng băng keo để che chắn chính xác xung quanh cửa sổ.
The masking of her true feelings made it hard to understand her.
Việc che giấu cảm xúc thật của cô ấy khiến việc hiểu cô ấy trở nên khó khăn.