Nghĩa của từ "Make sure to" trong tiếng Việt
"Make sure to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Make sure to
US /meɪk ʃʊr tuː/
UK /meɪk ʃɔː tuː/
Cụm từ
đảm bảo, chắc chắn
to ensure or confirm something; to take necessary action to achieve something
Ví dụ:
•
Please make sure to close the door when you leave.
Vui lòng đảm bảo đóng cửa khi bạn rời đi.
•
I'll make sure to send you the report by tomorrow.
Tôi sẽ đảm bảo gửi báo cáo cho bạn trước ngày mai.
Từ liên quan: