Nghĩa của từ "make short work of" trong tiếng Việt
"make short work of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make short work of
US /meɪk ʃɔrt wɜrk əv/
UK /meɪk ʃɔːt wɜːk əv/
Thành ngữ
giải quyết nhanh gọn, xử lý nhanh chóng
to deal with something quickly and easily
Ví dụ:
•
The children will make short work of those cookies.
Bọn trẻ sẽ giải quyết nhanh gọn đống bánh quy đó.
•
The new software can make short work of complex calculations.
Phần mềm mới có thể giải quyết nhanh gọn các phép tính phức tạp.
Từ liên quan: