Nghĩa của từ "make repairs" trong tiếng Việt
"make repairs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make repairs
US /meɪk rɪˈpɛrz/
UK /meɪk rɪˈpeəz/
Cụm từ
thực hiện sửa chữa, tu sửa
to fix something that is broken, damaged, or not working correctly
Ví dụ:
•
The landlord promised to make repairs to the leaking roof.
Chủ nhà đã hứa sẽ thực hiện sửa chữa mái nhà bị dột.
•
It will take several days to make repairs after the storm.
Sẽ mất vài ngày để thực hiện việc sửa chữa sau cơn bão.
Từ liên quan: