Nghĩa của từ "make haste" trong tiếng Việt

"make haste" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make haste

US /meɪk heɪst/
UK /meɪk heɪst/

Thành ngữ

nhanh chân, vội vàng

to hurry; to do something quickly

Ví dụ:
We must make haste if we want to catch the train.
Chúng ta phải nhanh chân nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.
The doctor told him to make haste to the hospital.
Bác sĩ bảo anh ấy phải nhanh chóng đến bệnh viện.