Nghĩa của từ "make haste slowly" trong tiếng Việt
"make haste slowly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make haste slowly
US /meɪk heɪst ˈsloʊli/
UK /meɪk heɪst ˈsləʊli/
Thành ngữ
vội vàng một cách chậm rãi, dục tốc bất đạt
to act with efficiency and care rather than with unnecessary speed, ensuring that a task is done correctly the first time
Ví dụ:
•
When dealing with legal documents, it is best to make haste slowly to avoid costly errors.
Khi xử lý các tài liệu pháp lý, tốt nhất là nên vội vàng một cách chậm rãi để tránh những sai sót tốn kém.
•
The surgeon told his students to make haste slowly during the delicate procedure.
Bác sĩ phẫu thuật dặn các sinh viên của mình phải vội vàng một cách cẩn trọng trong suốt quy trình tinh vi này.