Nghĩa của từ "make a transfer" trong tiếng Việt
"make a transfer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a transfer
US /meɪk ə ˈtræns.fɝː/
UK /meɪk ə ˈtræns.fɜːr/
Cụm từ
chuyển khoản, chuyển tuyến
to move money from one bank account to another, or to move from one vehicle to another during a journey
Ví dụ:
•
I need to make a transfer from my savings to my checking account.
Tôi cần thực hiện chuyển khoản từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản thanh toán của mình.
•
We have to make a transfer at the next station to catch the express train.
Chúng tôi phải chuyển tuyến ở ga tiếp theo để kịp chuyến tàu tốc hành.
Từ liên quan: