Nghĩa của từ "make a slow/quick recovery" trong tiếng Việt
"make a slow/quick recovery" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a slow/quick recovery
US /meɪk ə sloʊ/kwɪk rɪˈkʌv.ər.i/
UK /meɪk ə sləʊ/kwɪk rɪˈkʌv.ər.i/
Cụm từ
hồi phục chậm/nhanh
to become healthy or successful again at a slow or fast pace after an illness, injury, or period of difficulty
Ví dụ:
•
The doctors are optimistic that he will make a quick recovery after the surgery.
Các bác sĩ lạc quan rằng anh ấy sẽ hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.
•
The economy is expected to make a slow recovery over the next few years.
Nền kinh tế dự kiến sẽ hồi phục chậm trong vài năm tới.