Nghĩa của từ "make a comeback" trong tiếng Việt
"make a comeback" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a comeback
US /meɪk ə ˈkʌmˌbæk/
UK /meɪk ə ˈkʌmˌbæk/
Thành ngữ
trở lại, tái xuất, phục hồi
to return to a former position of success or popularity
Ví dụ:
•
After years out of the spotlight, the band is planning to make a comeback.
Sau nhiều năm vắng bóng, ban nhạc đang lên kế hoạch trở lại.
•
The veteran athlete hopes to make a comeback in the upcoming Olympics.
Vận động viên kỳ cựu hy vọng sẽ trở lại tại Thế vận hội sắp tới.